Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よくもまあ私わたしにそんな口くちがきけるね。
Sao bạn dám nói chuyện với tôi như vậy?

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
まあ
chỉ (ví dụ: "chỉ đợi ở đây"); thôi nào
私
わたくし
tôi
そんな
như vậy; loại đó
口
くち
miệng
聞く
きく
nghe

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật