Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よくもまあ、そんな
振舞
ふるま
いができるもんだ。
Sao bạn có thể cư xử như vậy được?
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
まあ
chỉ (ví dụ: "chỉ đợi ở đây"); thôi nào
そんな
như vậy; loại đó
振る舞い
ふるまい
hành vi; cách cư xử
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng