Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よかれと
思
おも
ってしたことがあだとなった。
Những gì tôi nghĩ là tốt lại trở thành hại.
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
仇
あだ
kẻ thù; đối thủ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
思
Tư
nghĩ