Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よかれと思おもってしたことがあだとなった。
Những gì tôi nghĩ là tốt lại trở thành hại.

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
仇
あだ
kẻ thù; đối thủ
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật