Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よいお天気てんきですね。散歩さんぽでもしたらどうですか。
Trời đẹp thật, sao chúng ta không đi dạo nhỉ?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~たら どうですか (〜tara doudesuka)

Biểu thị một gợi ý hoặc lời khuyên; 'thế nào nếu', 'sao không', 'tại sao không'.
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
天気
てんき
thời tiết
散歩
さんぽ
đi bộ; đi dạo
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

天
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí tinh thần; không khí
散
Tán rải; tiêu tán
歩
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật