Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やらなければいけないことが
山積
やまづ
みなんだ。
Có quá nhiều việc phải làm.
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
山積み
やまづみ
đống lớn
Hán tự:
山
Sơn
núi
積
Tích
tích lũy; chất đống