Dịch nghĩa:
やっぱり都会より田舎の方が大らかな人が多いのかな。
Có phải người ở nông thôn thường rộng lượng hơn người ở thành thị không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều