Dịch nghĩa:
やっぱり男手があると、作業の幅が広がるねぇ。
Có sự giúp đỡ của đàn ông thì công việc cũng trở nên đa dạng hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
手
Thủ
tay
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
幅
Phúc
cuộn tranh treo; chiều rộng
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi