Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やってもらいたいように、
他人
たにん
にしなさい。
Đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với bạn.
Ngữ pháp:
V てもらいたい (~te moraitai)
Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
貰う
もらう
nhận; lấy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
他人
たにん
người khác
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người