Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やがて
厳
きび
しい
北風
きたかぜ
が
吹
ふ
き
始
はじ
めるだろう。
Chẳng mấy chốc gió bắc lạnh giá sẽ thổi tới.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
厳しい
きびしい
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; cứng nhắc; không khoan nhượng; không ngừng
北風
きたかぜ
gió bắc
吹く
ふく
thổi (gió)
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
北
Bắc
bắc
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
吹
Xuy
thổi; thở
始
Thí
bắt đầu