Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっと
小
ちい
さいサイズの
物
もの
はありますか。
Có cỡ nhỏ hơn không?
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
サイズ
kích thước
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề