Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もっと大おおきな声こえで話はなしてくれませんか。私わたしは耳みみが遠とおいんです。
Làm ơn nói to hơn, tôi bị điếc đấy.

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
大きな
おおきな
to; lớn
声
こえ
giọng nói
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
呉れる
くれる
cho; để cho
私
わたくし
tôi
耳
みみ
tai
遠い
とおい
xa; xa xôi

Hán tự:

大
Đại lớn; to
声
Thanh giọng nói
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
私
Tư tư nhân; tôi
耳
Nhĩ tai
遠
Viễn xa; xa xôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật