Dịch nghĩa:
もし車が無いのなら、彼は事務所にいるはずがない。
Nếu không có xe, anh ấy chắc chắn không ở văn phòng.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
無
Vô
không có gì; không
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ