Dịch nghĩa:
もし宇宙人と出会ったらどうするかね。
Nếu gặp người ngoài hành tinh, bạn sẽ làm gì?
Từ vựng:
Hán tự:
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia