Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もし万一まんいち彼かれが遅おくれていたらどうしよう。
Nếu anh ấy đến muộn thì sao nhỉ?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
彼
かれ
anh ấy
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm

Hán tự:

万
Vạn mười nghìn
一
Nhất một
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật