Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もしよかったら声こえを小ちいさくしていただけませんか?
Nếu được, bạn có thể nói nhỏ hơn một chút được không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
声
こえ
giọng nói
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
為る
する
làm
頂く
いただく
nhận

Hán tự:

声
Thanh giọng nói
小
Tiểu nhỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật