Dịch nghĩa:
もしもその機械が壊れたら、君が悪いんだよ。
Nếu cái máy đó hỏng thì tại cậu đấy nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai