Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もしお金かねを持もってたら新あたらしい家いえを買かうのに。
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà mới.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
お金
おかね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
新
Tân mới
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật