Dịch nghĩa:
もう3ブロック行けば左側に博物館があります。
Đi thêm 3 dãy nhà nữa rồi rẽ trái là đến bảo tàng.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
左
Tả
trái
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
館
Quán
tòa nhà; dinh thự