Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
2週間
にしゅうかん
かそこらで
梅雨
つゆ
も
終
お
わるでしょう。
Chỉ còn khoảng 2 tuần nữa là mùa mưa sẽ kết thúc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
週間
しゅうかん
tuần
梅雨
つゆ
mùa mưa (ở Nhật Bản, thường từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7)
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
梅
Mai
mận
雨
Vũ
mưa
終
Chung
kết thúc