Dịch nghĩa:
もう算数の教科書を忘れるんじゃないぞ。
Đừng quên sách giáo khoa toán nữa nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
算
Toán
tính toán; số
数
Số
số; sức mạnh
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
忘
Vong
quên