Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう少すこしゆっくり話はなしていただけませんか。
Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
頂く
いただく
nhận

Hán tự:

少
Thiếu ít
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật