Dịch nghĩa:
もう何日もずっと気温が氷点下なんだよ。
Đã nhiều ngày nay nhiệt độ liên tục dưới điểm đóng băng.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
気
Khí
tinh thần; không khí
温
Ôn
ấm áp
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém