Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もうそろそろ髪かみを切きっても良よいころだ。
Đã đến lúc nên cắt tóc rồi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
髪
かみ
tóc (trên đầu)
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ころ
con lăn

Hán tự:

髪
Phát tóc đầu
切
Thiết cắt; sắc bén
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật