Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうあんたも
大学生
だいがくせい
なんだから、ちゃんとしなさいよ。
Bạn đã là sinh viên đại học rồi, hãy tự giác một chút.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
大学生
だいがくせい
sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống