Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんな忙いそがしくしているのに、そんなところでノウノウと休憩きゅうけいしてるんじゃないよ。
Mọi người đều bận rộn mà bạn lại ngồi không ở đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
為る
する
làm
そんな
như vậy; loại đó
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

忙
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
休
Hưu nghỉ ngơi
憩
Khế nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật