Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんな、僕ぼくの決きめたことに賛成さんせいしてくれたよ。
Mọi người đã đồng ý với quyết định của tôi.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
僕
ぼく
tôi
決める
きめる
quyết định; chọn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
賛
Tán tán thành; khen ngợi
成
Thành trở thành; đạt được

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật