Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
みんなにすばらしい
知
し
らせがあるんだ。
Tôi có tin tuyệt vời cho mọi người.
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
知らせ
しらせ
tin tức; thông báo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ