Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんなが聞きこえるように、もっと大おおきな声こえで話はなしてください。
Hãy nói to hơn để mọi người có thể nghe thấy.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
大きな
おおきな
to; lớn
声
こえ
giọng nói
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
大
Đại lớn; to
声
Thanh giọng nói
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật