Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

まったく、いつまで寝ねているつもり?もうお昼ひるだよ。
Thật là, bạn định ngủ đến bao giờ? Đã trưa rồi đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
もう
đã; rồi
昼
ひる
trưa; giữa trưa

Hán tự:

寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
昼
Trú ban ngày; trưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật