Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだメールはチェックしてないんだ。
Tôi chưa kiểm tra email.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
為る
する
làm