Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだトムのクリスマスプレゼントを
買
か
ってないんだ。
Tôi vẫn chưa mua quà Giáng sinh cho Tom.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
クリスマスプレゼント
quà Giáng Sinh
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua