Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだその
時
とき
は、
眠
ねむ
りについてなかったよ。
Lúc đó tôi vẫn chưa ngủ.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
眠り
ねむり
giấc ngủ
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ