Dịch nghĩa:
まだその上着には手を通してないんだ。
Tôi vẫn chưa mặc chiếc áo khoác này.
Hán tự:
上
Thượng
trên
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
手
Thủ
tay
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v