Dịch nghĩa:
また床にワックス掛けるの忘れたの?
Bạn quên lau sàn nhà bằng sáp nữa à?
Từ vựng:
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
忘
Vong
quên