Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
またトムさんにお
会
あ
いできて、すごく
嬉
うれ
しかったです。
Gặp lại anh Tom thật là vui.
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
嬉
Hi
vui mừng