Dịch nghĩa:
まず彼は未婚の母から生まれた私生児である。
Đầu tiên, anh ấy là đứa trẻ sinh ra từ một người mẹ đơn thân.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
婚
Hôn
hôn nhân
母
Mẫu
mẹ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
私
Tư
tư nhân; tôi
児
Nhi
trẻ sơ sinh