Dịch nghĩa:
まず、実験室で行われる実験について話しましょう。
Đầu tiên, chúng ta hãy nói về các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
室
Thất
phòng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện