Dịch nghĩa:
まずはオシロでタイミングを確認してみて下さい。
Hãy kiểm tra thời gian bằng oscilloscope trước nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém