Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まずそうな
店構
みせがま
えだけど、
実際
じっさい
食
た
べたら
思
おも
いのほかおいしかった。
Cửa hàng trông không mấy hấp dẫn nhưng thức ăn lại ngon không ngờ.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
そう
có vẻ
店構え
みせがまえ
diện mạo cửa hàng
実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
食べる
たべる
ăn
思い
おもい
suy nghĩ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
食
Thực
ăn; thực phẩm
思
Tư
nghĩ