Dịch nghĩa:
まさか!彼がそこへ行ったはずがない。
Không thể nào! Anh ấy không thể đã đi đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng