Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まあまあ、そう
怒
おこ
らないでくださいな。
Xin đừng nổi giận như vậy.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
まあまあ
tàm tạm; không tệ
そう
có vẻ
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm