Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほんの
一言
ひとこと
が
人
ひと
を
傷
きず
つけることもある。
Chỉ một lời nói cũng có thể làm tổn thương người khác.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
一言
ひとこと
một từ; vài từ; nhận xét ngắn gọn
人
ひと
người; ai đó
傷つける
きずつける
làm bị thương; gây thương tích
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ
人
Nhân
người
傷
Thương
vết thương; tổn thương