Dịch nghĩa:
ほら、見て!あそこに大きな蛇がいるよ!
Này, nhìn kìa! Có một con rắn lớn ở đó!
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
大
Đại
lớn; to
蛇
Xà
rắn