Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほらね、そんなにはたらき過すぎないほうがいいよ。
Kìa, tôi đã nói là không nên làm việc quá sức.

Ngữ pháp:

V ないほうがいい (V nai hou ga ii)

Biểu thị ý tưởng rằng tốt hơn không nên làm điều gì đó.
JLPT N4

Từ vựng:

ほら
nhìn!; thấy chưa!; đây!; kia!; này!
そんな
như vậy; loại đó
働く
はたらく
làm việc; lao động
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật