Dịch nghĩa:
ほら、ここに私の自転車がありますよ。
Kìa, đây là chiếc xe đạp của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe