Dịch nghĩa:
べティはその知らせを聞いて驚いたようだった。
Betty có vẻ ngạc nhiên khi nghe tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
驚
Kinh
ngạc nhiên