Dịch nghĩa:
「ぶっ殺す」だなんて、物騒な言葉を使うんじゃないよ。
Đừng dùng từ "giết người", nó nghe rất nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
殺
Sát
giết; giảm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
使
Sử
sử dụng; sứ giả