Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ふふふ、ごめんあそばせ。
気
き
になさらないで
下
くだ
さいな!
Hô hô hô, xin thứ lỗi nhé~ Đừng bận tâm làm gì nha!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
ふふふ
ha ha ha; hee hee hee
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
遊ばす
あそばす
cho chơi; giải trí
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為さる
なさる
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém