Dịch nghĩa:
びっくりして開いた口が塞がらなかった。
Tôi ngạc nhiên đến mức không thể nhắm miệng lại được.
Từ vựng:
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
口
Khẩu
miệng
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở