Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひなたぼっこをしていると、あまりの気持きもちよさに、ウトウトしてしまった。
Tôi đã ngồi phơi nắng và vô tình ngủ gật vì quá dễ chịu.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

日向ぼっこ
ひなたぼっこ
tắm nắng; phơi nắng
為る
する
làm
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật